Cao su chống va đập cửa

Từ: 内稃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内稃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内稃 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèifū] vỏ trong của đòng đòng。小麦等植物花中白色的硬壳,外面有外稃包着。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi
内稃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内稃 Tìm thêm nội dung cho: 内稃