Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tái tam
Hai ba lần, nhiều lần.
Nghĩa của 再三 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàisān] nhiều lần; hết lần này đến lần khác。一次又一次。
再三再四
ba bốn lần; nhiều lần
言之再三
nói nhiều lần
考虑再三
suy đi nghĩ lại; suy nghĩ nhiều lần
再三再四
ba bốn lần; nhiều lần
言之再三
nói nhiều lần
考虑再三
suy đi nghĩ lại; suy nghĩ nhiều lần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 再
| tái | 再: | tái phát, tái phạm |
| táy | 再: | táy máy |
| tải | 再: | tải (đám, dãy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |

Tìm hình ảnh cho: 再三 Tìm thêm nội dung cho: 再三
