Chữ 頳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頳, chiết tự chữ TRINH, XANH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頳:

頳 xanh, trinh

Đây là các chữ cấu thành từ này: 頳

頳

Chiết tự chữ 頳

Chiết tự chữ trinh, xanh bao gồm chữ 赤 頁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

頳 cấu thành từ 2 chữ: 赤, 頁
  • 赤 thích, xích
  • 頁 hiệt, hệt
  • xanh, trinh [xanh, trinh]

    U+9833, tổng 16 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cheng1;
    Việt bính: cing1;

    頳 xanh, trinh

    Nghĩa Trung Việt của từ 頳

    Xưa dùng như chữ 赬.

    Chữ gần giống với 頳:

    䫃, 䫄, 䫅, 䫆, 䫇, 䫈, 䫉, 䫊, 頤, 頭, 頮, 頯, 頰, 頳, 頴, 頵, 頷, 頸, 頹, 頺, 頻, 頼, 頽, 𩓛, 𩓜,

    Chữ gần giống 頳

    須, 顛, 顩, 顨, 顧, 顦, 顥, 顤, 顣, 顢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頳 Tự hình chữ 頳 Tự hình chữ 頳 Tự hình chữ 頳

    頳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頳 Tìm thêm nội dung cho: 頳