Cao su chống va đập cửa
Từ: 军事科学 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 军事科学:
Nghĩa của 军事科学 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūnshìkēxué] khoa học quân sự。研究战争和战争指导规律的科学。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 军事科学 Tìm thêm nội dung cho: 军事科学
