Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常常 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángcháng] thường thường; thường; luôn (sự việc phát sinh)。(事情的发生)不止一次,而且时间相隔不久。
他的工作积极,常常受到表扬。
anh ta làm việc rất tích cực, thường được biểu dương.
他的工作积极,常常受到表扬。
anh ta làm việc rất tích cực, thường được biểu dương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 常常 Tìm thêm nội dung cho: 常常
