Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛋品 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànpǐn] món ăn bằng trứng; thức ăn làm bằng trứng; thực phẩm từ trứng。各种蛋类(如鸡蛋、鸭蛋、鹅蛋等)和各种蛋类制品(如松花蛋、冰蛋、糟蛋等)的统称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 蛋品 Tìm thêm nội dung cho: 蛋品
