Từ: 冬菇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬菇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冬菇 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōnggū] nấm hương。冬季采集的香菇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菇

: 
冬菇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬菇 Tìm thêm nội dung cho: 冬菇