Từ: 冬运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冬运 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngyùn] vận tải mùa đông。运输部门指冬季的运输业务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
冬运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬运 Tìm thêm nội dung cho: 冬运