Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 冰凌 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīnglíng] băng。冰; 冰块。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 冰凌 Tìm thêm nội dung cho: 冰凌
