Cao su chống va đập cửa

Từ: 操場 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 操場:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thao trường
Khu đất rộng để luyện tập quân sự.
◇Quân ngữ 語:
Thao trường: Hựu viết "luyện binh trường", tức thao diễn đội ngũ chi trường dã
: , 也 (Diễn tập quân ngữ 語).Bãi đất rộng để hoạt động thể dục. Thường chỉ sân vận động cho học sinh, sinh viên.

Nghĩa của 操场 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāochǎng] thao trường; bãi tập。供体育锻炼或军事操练用的场地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo:tháo vát
thạo:thành thạo
xáo:xáo trộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 場

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
操場 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 操場 Tìm thêm nội dung cho: 操場