Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㵒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵒, chiết tự chữ PHÈ, PHÉ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㵒:
㵒
Chiết tự chữ 㵒
Pinyin: fei4;
Việt bính: fai3;
㵒
Nghĩa Trung Việt của từ 㵒
phè, như "phè phỡn" (vhn)
phé, như "đầy phé" (gdhn)
Chữ gần giống với 㵒:
㵊, 㵋, 㵌, 㵍, 㵎, 㵏, 㵐, 㵑, 㵒, 㵓, 㵔, 㵕, 㵖, 㵗, 㵙, 潏, 潐, 潑, 潔, 潕, 潖, 潗, 潘, 潙, 潛, 潜, 潝, 潟, 潠, 潣, 潤, 潦, 潨, 潬, 潭, 潮, 潯, 潰, 潲, 潵, 潷, 潸, 潹, 潺, 潼, 潾, 潿, 澁, 澂, 澄, 澆, 澇, 澈, 澌, 澍, 澎, 澐, 澑, 澒, 澔, 澖, 澗, 澛, 澜, 澝, 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,Chữ gần giống 㵒
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㵒
| phè | 㵒: | phè phỡn |
| phé | 㵒: | đầy phé |

Tìm hình ảnh cho: 㵒 Tìm thêm nội dung cho: 㵒
