Từ: 冰床 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰床:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冰 • 床

Nghĩa của 冰床 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngchuáng] xe trượt tuyết。冰上滑行的交通运输工具,形状像雪橇,可坐六七个人,用竿子撑,也可用人力或畜力推拉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng冰:bâng khuâng
băng冰:sao băng
bưng冰:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng冰:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng冰:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 床

giàn床:giàn mướp
giàng床:giữ giàng
giường床:giường ngủ; giường thờ
rương床:cái rương
sàng床:sàng (giường): sẵn sàng
sường床:sường sượng
冰床 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰床 Tìm thêm nội dung cho: 冰床