Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲刷 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngshuā] 1. cọ rửa; giội rửa; tẩy; gột; chà sạch; cọ chùi; chà xát; rửa sạch; súc sạch。一面用水冲,一面刷去附着的东西。
把汽车冲刷得干干净净。
giội rửa ô-tô sạch bóng.
2. bào mòn; xói mòn; ăn mòn。水流冲击,使土石流失或剥蚀。
岩石上有被洪水冲刷过的痕迹。
trên miếng nham thạch có dấu vết bị nước lũ bào mòn.
把汽车冲刷得干干净净。
giội rửa ô-tô sạch bóng.
2. bào mòn; xói mòn; ăn mòn。水流冲击,使土石流失或剥蚀。
岩石上有被洪水冲刷过的痕迹。
trên miếng nham thạch có dấu vết bị nước lũ bào mòn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刷
| loát | 刷: | ấn loát |
| loét | 刷: | bị loét ra, lở loét |
| loạt | 刷: | một loạt |
| loẹt | 刷: | |
| nhoét | 刷: | nhoe nhoét |
| soát | 刷: | kiểm soát |

Tìm hình ảnh cho: 冲刷 Tìm thêm nội dung cho: 冲刷
