Chữ 𡏠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡏠, chiết tự chữ HÔNG, NUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡏠:

𡏠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡏠

𡏠

Chiết tự chữ 𡏠

[]

U+0213E0, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡏠

Nghĩa Trung Việt của từ 𡏠



hông, như "nồi hông" (vhn)
nung, như "đất nung" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡏠:

㙙, 㙚, 㙛, 㙜, 㙝, 㙞, 㙟, 堽, 塋, 塌, 塍, 塏, 塐, 塑, 塒, 塓, 塕, 塗, 塘, 塙, 塚, 塜, 塝, 塞, 塡, 塢, 塤, 塩, 填, 塬, 塱, 塞, 塚, 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

Chữ gần giống 𡏠

Tự hình:

Tự hình chữ 𡏠 Tự hình chữ 𡏠 Tự hình chữ 𡏠 Tự hình chữ 𡏠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡏠

hông𡏠:nồi hông
nung𡏠:đất nung
𡏠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡏠 Tìm thêm nội dung cho: 𡏠