Từ: 草荐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 草荐:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 草 • 荐

Nghĩa của 草荐 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎojiàn] nệm rơm; đệm cỏ; nệm cỏ (trải giường)。铺床用的草垫子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu草:viết tháu (viết thảo)
thảo草:thảo mộc, thảo nguyên
xáo草:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荐

tiến荐:tiến cử
草荐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 草荐 Tìm thêm nội dung cho: 草荐