Từ: 冲刺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲刺:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冲 • 刺

Nghĩa của 冲刺 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngcì] chạy nước rút; nỗ lực; bứt lên trước; bứt về đích; lao tới đích; vọt; bắn vọt; tuôn trào; phun ra。赛跑临近终点时用全力向前冲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong冲:trong suốt
xung冲:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông冲:xông hương
xống冲:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺

chích刺:chích kim, chích thuốc; châm chích
thích刺:thích khách; kích thích
thứ刺:thứ sử
冲刺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲刺 Tìm thêm nội dung cho: 冲刺