Từ: 冲子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chòng·zi] đồ khoan lỗ; cái giùi lỗ; kìm bấm; máy khoan。用金属做成的一种打眼器具。也作铳子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
冲子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲子 Tìm thêm nội dung cho: 冲子