Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chòng·zi] đồ khoan lỗ; cái giùi lỗ; kìm bấm; máy khoan。用金属做成的一种打眼器具。也作铳子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 冲子 Tìm thêm nội dung cho: 冲子
