Từ: 冲服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲服:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冲 • 服

Nghĩa của 冲服 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngfú] hoà thuốc vào nước; xung phục; hoà thuốc với rượu hoặc nước để uống。服药的一种方式,用水或酒等调药吃下去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong冲:trong suốt
xung冲:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông冲:xông hương
xống冲:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục服:tin phục
冲服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲服 Tìm thêm nội dung cho: 冲服