Cao su chống va đập cửa
công ti
Đoàn thể tổ chức sản xuất kinh doanh.
Nghĩa của 公司 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngsī] công ty; hãng。一种工商业组织,经营产品的生产、商品的流转或某些建设事业等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |

Tìm hình ảnh cho: 公司 Tìm thêm nội dung cho: 公司
