Từ: 冷凝器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷凝器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷凝器 trong tiếng Trung hiện đại:

lěngníng qì thiết bị ngưng tụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝

ngưng:ngưng đọng
ngừng:ngập ngừng; ngừng chảy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
冷凝器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷凝器 Tìm thêm nội dung cho: 冷凝器