Chữ 惖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惖:

惖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惖

惖

Chiết tự chữ 惖

惖 cấu thành từ 2 chữ: 易, 心
  • 易 di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể
  • 心 tim, tâm, tấm
  • []

    U+60D6, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ti4;
    Việt bính: tik1;

    惖

    Nghĩa Trung Việt của từ 惖


    Chữ gần giống với 惖:

    㥁, 㥈, 㥋, 㥎, 㥐, 㥑, 㥕, 㥖, 悲, 悳, 悶, 惄, 惌, 惎, 惑, 惖, 惠, 惡, 惢, 惣, 惥, 惩, 惪, 惫,

    Chữ gần giống 惖

    怼, 慙, 慁, 慂, 慇, 慈, 態, 慐, 鈊, 慗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惖 Tự hình chữ 惖 Tự hình chữ 惖 Tự hình chữ 惖

    惖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惖 Tìm thêm nội dung cho: 惖