Chữ 厯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厯, chiết tự chữ LỊCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 厯:

厯 lịch

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 厯

Chiết tự chữ lịch bao gồm chữ 厂 林 乚 丶 丶 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

厯 cấu thành từ 5 chữ: 厂, 林, 乚, 丶, 丶
  • hán, xưởng
  • lim, lom, lum, lâm, lùm, lăm, lầm
  • ất, ất dạng 4 (1)
  • chủ
  • chủ
  • lịch [lịch]

    U+53AF, tổng 13 nét, bộ Hán 厂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4;
    Việt bính: ;

    lịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 厯

    Cũng như chữ .

    Chữ gần giống với 厯:

    ,

    Chữ gần giống 厯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厯 Tự hình chữ 厯 Tự hình chữ 厯 Tự hình chữ 厯

    厯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厯 Tìm thêm nội dung cho: 厯