Từ: 冷战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷战 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngzhàn] chiến tranh lạnh。指国际间进行的战争形式之外的敌对行动。
[lěng·zhan]
rùng mình; ớn lạnh。因寒冷或害怕浑身突然发抖。也作冷颤。
打了一个冷战。
rùng mình một cái.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
冷战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷战 Tìm thêm nội dung cho: 冷战