Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冷枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[lěngqiāng] bắn lén; bắn tỉa; bắn trộm。乘人不备暗中射出的枪弹。
打冷枪。
bắn lén.
打冷枪。
bắn lén.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷
| linh | 冷: | lung linh |
| liểng | 冷: | liểng xiểng |
| lành | 冷: | lành mạnh |
| lãnh | 冷: | lãnh (lạnh lẽo) |
| lênh | 冷: | lênh đênh |
| lạnh | 冷: | lạnh lẽo |
| lảnh | 冷: | lanh lảnh; lảnh khảnh |
| lểnh | 冷: | |
| rãnh | 冷: | rãnh nước |
| rảnh | 冷: | rảnh rang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 冷枪 Tìm thêm nội dung cho: 冷枪
