Từ: 冻土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冻土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冻土 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngtǔ] đất đông cứng; đất lạnh cứng。低于冻结温度的土壤,表层冻结成硬块。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
冻土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冻土 Tìm thêm nội dung cho: 冻土