Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冻害 trong tiếng Trung hiện đại:
[dònghài] bị hư hại; đông hại (vì khí trời đột nhiên trở lạnh cho nên cây trồng bị hư hại)。农业上指由于气温下降使植物体的组织受到破坏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻
| đông | 冻: | đông cứng |
| đống | 冻: | đống (xem đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 冻害 Tìm thêm nội dung cho: 冻害
