Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凄清 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīqīng] 1. lạnh lẽo; lạnh buốt; lạnh lùng。形容微寒。
凄清的月光。
ánh trăng lạnh lẽo.
2. thê lương。凄凉。
琴声凄清。
tiếng đàn thê lương.
凄清的月光。
ánh trăng lạnh lẽo.
2. thê lương。凄凉。
琴声凄清。
tiếng đàn thê lương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凄
| thê | 凄: | thê (lạnh lẽo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |

Tìm hình ảnh cho: 凄清 Tìm thêm nội dung cho: 凄清
