Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凉丝丝 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángsīsī] hơi lạnh; hơi lành lạnh。(凉丝丝的)形容稍微有点儿凉。
清晨的空气凉丝丝的,沁人心肺。
không khí hơi lành lạnh của sáng sớm thấm vào lòng người.
清晨的空气凉丝丝的,沁人心肺。
không khí hơi lành lạnh của sáng sớm thấm vào lòng người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |

Tìm hình ảnh cho: 凉丝丝 Tìm thêm nội dung cho: 凉丝丝
