Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减削 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnxuē] giảm bớt; cắt giảm。削减。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 削
| tước | 削: | tước vỏ cây |
| tướt | 削: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
| tược | 削: | vườn tược |
| tượt | 削: | tượt đầu gối |

Tìm hình ảnh cho: 减削 Tìm thêm nội dung cho: 减削
