Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凑搭 trong tiếng Trung hiện đại:
[còu·da] 方
góp nhặt; vá víu; vơ váo vào nhau; ghép vội với nhau。拼凑。
góp nhặt; vá víu; vơ váo vào nhau; ghép vội với nhau。拼凑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |

Tìm hình ảnh cho: 凑搭 Tìm thêm nội dung cho: 凑搭
