Chữ 𦂿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦂿, chiết tự chữ BUỘC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦂿:

𦂿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦂿

𦂿

Chiết tự chữ 𦂿

[]

U+0260BF, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦂿

Nghĩa Trung Việt của từ 𦂿


buộc, như "trói buộc" (vhn)

Chữ gần giống với 𦂿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 𦂿

Tự hình:

Tự hình chữ 𦂿 Tự hình chữ 𦂿 Tự hình chữ 𦂿 Tự hình chữ 𦂿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦂿

buộc𦂿:trói buộc
𦂿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦂿 Tìm thêm nội dung cho: 𦂿