Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆样子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎiyàng·zi] làm ra vẻ; cố tình giả vờ。故弄玄虚,徒有其表。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 样
| dạng | 样: | cải dạng, hình dạng, nhận dạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 摆样子 Tìm thêm nội dung cho: 摆样子
