Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出伏 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūfú] xuất phục; qua tiết đại thử; chấm dứt những ngày nóng nhất trong năm。出了伏天;伏天结束。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |

Tìm hình ảnh cho: 出伏 Tìm thêm nội dung cho: 出伏
