Từ: 出伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūfú] xuất phục; qua tiết đại thử; chấm dứt những ngày nóng nhất trong năm。出了伏天;伏天结束。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
出伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出伏 Tìm thêm nội dung cho: 出伏