Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 尿潴留 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尿潴留:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尿

Nghĩa của 尿潴留 trong tiếng Trung hiện đại:

[niàozhùliú] sỏi thận; bệnh sỏi thận。病,由尿道阻塞或膀胱机能发生障碍引起,症状是排尿困难或不能排尿,脊髓疾患、腹腔手术、膀胱或尿道结石等都能引起这种病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尿

niệu尿:niệu đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 留

lưu:lưu lại
尿潴留 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尿潴留 Tìm thêm nội dung cho: 尿潴留