Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分寸 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēn·cun] đúng mực; có chừng có mực。说话或做事的适当限度。
有分寸
có chừng mực
没分寸
không chừng mực
注意说话的分寸
chú ý ăn nói có chừng có mực.
有分寸
có chừng mực
没分寸
không chừng mực
注意说话的分寸
chú ý ăn nói có chừng có mực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸
| dón | 寸: | dón bước; dón tay làm phúc |
| són | 寸: | són đái |
| thuỗn | 寸: | thuỗn mặt |
| thốn | 寸: | thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn) |
| xốn | 寸: | xốn xang |

Tìm hình ảnh cho: 分寸 Tìm thêm nội dung cho: 分寸
