Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 列车 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièchē] đoàn tàu; chuyến tàu。配有机车、工作人员和规定信号的连挂成列的火车。
国际列车。
đoàn tàu quốc tế.
旅客列车。
tàu chở khách.
15次列车。
đoàn tàu thứ 15.
国际列车。
đoàn tàu quốc tế.
旅客列车。
tàu chở khách.
15次列车。
đoàn tàu thứ 15.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 列
| liệt | 列: | la liệt |
| loẹt | 列: | loè loẹt |
| lít | 列: | lít dít |
| lướt | 列: | lướt qua |
| lệch | 列: | nghiêng lệch |
| lịt | 列: | li lịt |
| riệt | 列: | giữ riệt |
| rít | 列: | ríu rít |
| rệt | 列: | rõ rệt |
| rịt | 列: | rịt vết thương; khít rịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 列车 Tìm thêm nội dung cho: 列车
