Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 列队 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièduì] xếp thành hàng。排列成队伍。
列队游行。
xếp thành hàng diễu hành.
群众列队欢迎贵宾。
quần chúng xếp thành hàng để đón chào quan khách.
列队游行。
xếp thành hàng diễu hành.
群众列队欢迎贵宾。
quần chúng xếp thành hàng để đón chào quan khách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 列
| liệt | 列: | la liệt |
| loẹt | 列: | loè loẹt |
| lít | 列: | lít dít |
| lướt | 列: | lướt qua |
| lệch | 列: | nghiêng lệch |
| lịt | 列: | li lịt |
| riệt | 列: | giữ riệt |
| rít | 列: | ríu rít |
| rệt | 列: | rõ rệt |
| rịt | 列: | rịt vết thương; khít rịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 列队 Tìm thêm nội dung cho: 列队
