Từ: 创汇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 创汇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 创 • 汇

Nghĩa của 创汇 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuànghuì] tạo ngoại hối; kiếm ngoại tệ。创造外汇收入。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 创

sang创:tiếng sang sảng
sáng创:sáng tạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汇

hối汇:hối đoái
vị汇:tự vị
创汇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 创汇 Tìm thêm nội dung cho: 创汇