Cao su chống va đập cửa
Chữ 𢘭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢘭, chiết tự chữ RÙNG, RÚNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢘭:
𢘭
Chiết tự chữ 𢘭
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢘭
Nghĩa Trung Việt của từ 𢘭
rùng, như "rùng rình" (vhn)
rúng, như "rẻ rúng" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢘭:
㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,Chữ gần giống 𢘭
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢘭
| rùng | 𢘭: | rùng rình |
| rúng | 𢘭: | rẻ rúng |

Tìm hình ảnh cho: 𢘭 Tìm thêm nội dung cho: 𢘭
