Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初丧 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūsāng] sơ tang; thời kỳ mới có tang。家中刚发生丧事的一段时期。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |

Tìm hình ảnh cho: 初丧 Tìm thêm nội dung cho: 初丧
