Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 判明 trong tiếng Trung hiện đại:
[pànmíng] phân biệt rõ; xét rõ; nhận rõ。分辨清楚;弄清楚。
判明是非。
phân biệt rõ đúng sai.
判明真相。
phân biệt rõ chân tướng.
判明是非。
phân biệt rõ đúng sai.
判明真相。
phân biệt rõ chân tướng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 判
| phán | 判: | phán rằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 判明 Tìm thêm nội dung cho: 判明
