Từ: 别饶风致 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别饶风致:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 别 • 饶 • 风 • 致

Nghĩa của 别饶风致 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéráofēngzhì] cực kỳ thích thú; vô cùng thú vị。别有一番风趣。
这片地方山清水秀,别饶风致。
ở đây non xanh nước biếc, vô cùng thú vị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt别:đi biệt; biệt li
bít别: 
bịt别: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饶

nhiêu饶:phì nhiêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong风:phong trần; đông phong (gió đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 致

nhí致:nhí nhảnh
trí致:trí mạng
别饶风致 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别饶风致 Tìm thêm nội dung cho: 别饶风致