Chữ 㘱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㘱

[]

U+3631, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tan1;
Việt bính: taan1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㘱


Chữ gần giống với 㘱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

Chữ gần giống 㘱

Tự hình:

Tự hình chữ 㘱 Tự hình chữ 㘱 Tự hình chữ 㘱 Tự hình chữ 㘱

㘱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘱 Tìm thêm nội dung cho: 㘱