Từ: 丢魂失魄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丢魂失魄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 丢 • 魂 • 失 • 魄

Nghĩa của 丢魂失魄 trong tiếng Trung hiện đại:

[diūhúnshīpò] mất trí; quẫn trí。形容心神不定。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢

điêu丢:điêu đứng, điêu linh
đâu丢:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy
đốc丢:đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂

hun魂: 
hùn魂:hùn vốn
hồn魂:hồn phách, linh hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất失:thất bát, thất sắc
thắt失:thắt lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 魄

bạc魄:bạc ngạn (đậu vào bờ)
phách魄:hồn phách
vía魄: 
丢魂失魄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丢魂失魄 Tìm thêm nội dung cho: 丢魂失魄