Cao su chống va đập cửa
Từ: 污七八糟 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 污七八糟:
Nghĩa của 污七八糟 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūqībāzāo] bát nháo; loạn xị。十分杂乱;乱七八糟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 污
| ô | 污: | ô trọc, ô uế |
| ố | 污: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 七
| thất | 七: | thất (số 7) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟
| tao | 糟: | tao khang |

Tìm hình ảnh cho: 污七八糟 Tìm thêm nội dung cho: 污七八糟
