Từ: 制品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 制品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 制品 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìpǐn] sản phẩm; chế phẩm。制造成的物品。
乳制品
sản phẩm sữa
塑料制品
sản phẩm nhựa
化学制品
sản phẩm hoá học

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế:chống chế; chế độ; chế ngự
chới:chới với
xiết:xiết bao
xế:xế chiều

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
制品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 制品 Tìm thêm nội dung cho: 制品