Chữ 𧎷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧎷, chiết tự chữ SÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧎷:

𧎷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧎷

𧎷

Chiết tự chữ 𧎷

[]

U+0273B7, tổng 16 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chu3;
Việt bính: ;

𧎷

Nghĩa Trung Việt của từ 𧎷


sò, như "con sò" (vhn)

Chữ gần giống với 𧎷:

䗗, 䗘, 䗙, 䗚, 䗛, 䗜, 䗝, 䗞, 螃, 螄, 螅, 螈, 螉, 螌, 融, 螓, 螕, 螗, 螘, 螙, 螞, 螟, 螠, 螡, 螢, 螣, 螥, 螨, 𧎴, 𧎷, 𧎸, 𧏯, 𧏰, 𧏱, 𧏲, 𧏳, 𧏴, 𧏵, 𧏶, 𧏷, 𫋐,

Chữ gần giống 𧎷

Tự hình:

Tự hình chữ 𧎷 Tự hình chữ 𧎷 Tự hình chữ 𧎷 Tự hình chữ 𧎷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧎷

sò𧎷:con sò
𧎷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧎷 Tìm thêm nội dung cho: 𧎷