Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 穿行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穿行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 穿

Nghĩa của 穿行 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuānxíng] ghé qua; tạt qua; ngang qua。从某种通道、缝隙中通过。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿

xoen穿:nói xoen xoét
xuyên穿:xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành
穿行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 穿行 Tìm thêm nội dung cho: 穿行