Từ: 硇洲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硇洲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硇洲 trong tiếng Trung hiện đại:

[Náozhōu] Nao Châu (tên đảo, ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)。岛名,在广东。
Ghi chú: 注意:硇字有的书中误作"碙",误读"gāng"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硇

nạo:nạo (muối Ammoniac): nạo sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲

chao:chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than)
châu:châu á, châu mĩ, châu phi
硇洲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硇洲 Tìm thêm nội dung cho: 硇洲