Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 制约 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìyuē] chế ước; kìm hãm; hạn chế; quy định。甲事物本身的存在和变化以乙事物的存在和变化为条件,则甲事物为乙事物所制约。
互相制约
chế ước lẫn nhau.
互相制约
chế ước lẫn nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 制约 Tìm thêm nội dung cho: 制约
